alpha particle

alpha particle

A scientist observes alpha particle tracks in a cloud chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt alpha: "alpha particle" một hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương, chính hạt nhân của nguyên tử heli. Hạt này được phát ra từ các đồng vị phóng xạ tự nhiên hoặc nhân tạo trong quá trình phân phóng xạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An alpha particle consists of two protons and two neutrons. (Một hạt alpha bao gồm hai proton hai neutron.)
    • During radioactive decay, the nucleus emits an alpha particle. (Trong quá trình phân phóng xạ, hạt nhân phát ra một hạt alpha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpha particle emission": sự phát xạ hạt alpha, một dạng phóng xạ.

    • Alpha particle emission is common in heavy elements like uranium. (Sự phát xạ hạt alpha phổ biếncác nguyên tố nặng như uranium.)
  • "alpha particle scattering": sự tán xạ hạt alpha, một hiện tượng trong vật hạt nhân.

    • Rutherford's experiment on alpha particle scattering revealed the structure of the atom. (Thí nghiệm tán xạ hạt alpha của Rutherford đã tiết lộ cấu trúc của nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha decay (n): sự phân alpha, quá trình một hạt nhân phát ra hạt alpha.

    • Alpha decay reduces the atomic number by two and the mass number by four. (Sự phân alpha làm giảm số hiệu nguyên tử đi hai số khối đi bốn.)
  • Alpha radiation (n): bức xạ alpha, dòng các hạt alpha.

    • Alpha radiation can be stopped by a sheet of paper. (Bức xạ alpha có thể bị chặn lại bởi một tờ giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Helium nucleus: hạt nhân heli, mô tả chính xác thành phần của hạt alpha.
    • An alpha particle is identical to a helium nucleus. (Một hạt alpha giống hệt hạt nhân heli.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emit an alpha particle: phát ra một hạt alpha.

    • The radioactive isotope emits an alpha particle spontaneously. (Đồng vị phóng xạ phát ra một hạt alpha một cách tự nhiên.)
  • Absorb an alpha particle: hấp thụ một hạt alpha.

    • The material can absorb an alpha particle without damage. (Vật liệu có thể hấp thụ một hạt alpha không bị hư hại.)
Thành ngữ liên quan
  • Alpha particle as a projectile: hạt alpha như một viên đạn (trong thí nghiệm vật ).
    • In early nuclear experiments, alpha particles were used as projectiles to bombard atoms. (Trong các thí nghiệm hạt nhân ban đầu, hạt alpha được dùng làm viên đạn để bắn phá nguyên tử.)